字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán簦

簦

Pinyin

dēnɡ

Bộ thủ

竹

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱⺮登

Thứ tự nét

Nghĩa

簦 deng 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 18 簦

dēng

(1)

古代有柄的笠,类似现在的伞 [a large broad-rimmed bamboo or straw hat with a handle]

簦,笠盖也。从竹,登声。--《说文》。今之省雨伞也。

[夫差]遵汶伐博,簦笠相望于艾陵。--《国语·吴语》

(2)

器名 [a kind of vessel]

[罕拔]后乏盐,求于瑞体,瑞体馈海盐五千簦。--清·顾炎武《天下郡国利病书》

簦

dēng ㄉㄥˉ

古代有柄的笠,像现在的雨伞。

郑码mxju,u7c26,gbkf4a3

笔画数18,部首竹,笔顺编号314314543341251431

Từ liên quan

担簦蹑躤担簦蹑躤檐簦蹑屩担簦蹑屩檐簦簀簦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墱灯登噔嬁竳艠

English

bamboo or straw hat; street-vendor's umbrella