字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
緄
緄
Pinyin
gǔn
Bộ thủ
糹
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰糹昆
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
绵緄
绎緄
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
滾
袞
輥
English
belt, cord, sash; hemming; to sew