字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
緊
緊
Pinyin
wǎn
Bộ thủ
糸
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱臤糸
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“緊”有关的包含有“緊”字的成语 查找以“緊”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紮
糸
系
紧
素
索
紊
紥
累
絛
辮
纍
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梚
鋔
鍐
挽
晚
婉
惋
晩
邜
宛
倇
绾
English
tense, tight, taut; firm, secure