字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán縮

縮

Pinyin

ɡǔ

Bộ thủ

糹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰糹宿

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“縮”有关的包含有“縮”字的成语 查找以“縮”打头的成语接龙

Từ liên quan

结縮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紈纓紋紂綽縭糹糾絘絡紃約

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗀榾鼓鼔榖薣臌瞽馉古诂股

English

to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation