字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
縮
縮
Pinyin
ɡǔ
Bộ thủ
糹
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰糹宿
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“縮”有关的包含有“縮”字的成语 查找以“縮”打头的成语接龙
Từ liên quan
结縮
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
嗀
榾
鼓
鼔
榖
薣
臌
瞽
馉
古
诂
股
English
to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation