字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绐

绐

Pinyin

dài

Bộ thủ

纟

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰纟台

Thứ tự nét

Nghĩa

绐 dai 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 08 绐

(1)

絟

dài

(2)

(形声。从糸(mì),台声。本义破旧的丝)

(3)

同本义 [old silk]

绐,丝劳即绐。--《说文》

绐,缠也。丝绐则纾而紊绕。--《广雅》

丧勤焚缨一绐。--《逸周书》

(4)

混乱;丝纤 [disorder]

绐,丝绐则纾而紊绕。--清·朱骏声《说文通训定声》

(5)

欺诈,哄骗 [blackmail;delude;cheat]

项王至阴陵,迷失道,问一田父,田父绐曰左”。--《史记·项羽本纪》

绐

(絟)

dài ㄉㄞ╝

(1)

破旧的丝。

(2)

缓慢;倦怠。

(3)

混乱。

(4)

疑惑。

(5)

古同诒”,欺骗;欺诈。

郑码zzj,u7ed0,gbke7aa

笔画数8,部首纟,笔顺编号55154251

Từ liên quan

诡绐诳绐欺绐受绐误绐诬绐诈绐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
縟靜代轪侢岱帒甙迨带怠柋

English

to pretend, to fool, to cheat