字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绗

绗

Pinyin

hánɡ

Bộ thủ

纟

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰纟行

Thứ tự nét

Nghĩa

绗 hang 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 09 绗

(1)

絯

háng

(2)

衣服的缘边 [hem]

绗,缘也。--《广雅》

绗

(1)

絯

háng

(2)

用针线粗缝,把棉絮固定在里子上,使不致滑动 [sew with long stitches]。如绗被子;绗棉袄

绗

(絯)

háng ㄏㄤˊ

做棉衣、棉褥等,粗粗缝,使布和棉花连在一起。

郑码zoi,u7ed7,gbke7ac

笔画数9,部首纟,笔顺编号551332112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
箆迒杭垳航蚢颃貥

English

to quilt