字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缲

缲

Pinyin

qiāo

Bộ thủ

纟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰纟喿

Thứ tự nét

Nghĩa

缲 qiao、zao 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 16 缲1

(1)

纑

qiāo

(2)

缝纫方法,做衣服边或带子时把布边儿往里头卷进去,然后藏着针脚缝 [hem with invisible stitches]。如缲边 纑

另见sāo

缲1

(纑)

qiāo ㄑㄧㄠˉ

做衣服边儿或带子时藏着针脚的缝法~边儿。

郑码zjjf,u7f32,gbke7d8

笔画数16,部首纟,笔顺编号5512512512511234

缲2

(纑)

sāo ㄙㄠˉ

同缫”。

郑码zjjf,u7f32,gbke7d8

笔画数16,部首纟,笔顺编号5512512512511234

Từ liên quan

缲车缲藉缲盆缲丝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏳郻趬幧橇悄硗跷鄡鄥敲踍

English

to spool, to reel