字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缳

缳

Pinyin

huán

Bộ thủ

纟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰纟睘

Thứ tự nét

Nghĩa

缳 huan 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 16 缳

(1)

纐

huán

(2)

绳圈;绞索 [knot;loop noose]

缳,络也。--《广雅·释器》

虹蝩为缳。--扬雄《羽猎赋》

(3)

又如缳首(以绳为圈,套在颈上加以勒杀。即绞刑);投缳自缢

缳

(1)

纐

huán

(2)

以绳索相系绕。即网络 [strangle]

缳山于有牢。--《国语·齐语》。注绕也。”

(3)

又如缳橐(笼络,囊括)

缳

(纐)

huán ㄏㄨㄢˊ

(1)

绳套投~(自缢)。

(2)

绞杀~首。

郑码zljr,u7f33,gbke7d9

笔画数16,部首纟,笔顺编号5512522112513534

Từ liên quan

缳首缳诛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲洹桓萑堚寏雈环锾阛

English

noose; to hang; to tie, to bind