字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán翀

翀

Pinyin

chōnɡ

Bộ thủ

羽

Số nét

10画

Nghĩa

翀 chong 部首 羽 部首笔画 06 总笔画 10 翀

chōng

鸟直着向上飞 [(of birds) soar skyward]

翀 天王子去,对日圣君怜。--唐·王维《恭懿太子抚歌》

翀

chōng ㄔㄨㄥˉ

向上直飞,相当于冲”鹄飞举万里,一飞~昊苍。”

郑码ytji,u7fc0,gbkc188

笔画数10,部首羽,笔顺编号5415412512

Từ liên quan

翀举

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羽羿翅翁翎翊翌翏習翘翕翔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
艟蹖茺浺珫舂嘃摏褈充忡憧