字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耋

耋

Pinyin

dié

Bộ thủ

聅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱老至

Thứ tự nét

Nghĩa

耋 die 部首 聅 部首笔画 04 总笔画 12 耋

(1)

聎

dié

(2)

(形声。从老,至声。本义年老。古指七、八十岁的年纪,泛指老年) 同本义 [age over seventy or eighty]

年八十曰聎。字亦作耋。--《说文》

则大耋之嗟。--《易·离》。马注七十曰耋。”

使率一二耋老而绥焉。--《公羊传·宣公十二年》

耆耋好礼。--《礼记·射义》

(3)

又如耋老(年老;老年人);耋吏(老吏);耋耄(高寿);耋寿(指高寿的人;老人);耋耄之年

耋

dié ㄉㄧㄝˊ

年老,七八十岁的年纪~期。耄~之年。

郑码bmrh,u800b,gbkf1f3

笔画数12,部首聅,笔顺编号121335154121

Từ liên quan

耋艾耋嗟耋老耋吏耋耄耋民耋寿老耋大耋耆耋髦耋暮耋龆耋童耋乡耋遗耋聇耋稚耋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
考者耄耆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踠鐡鮙挃苵迭垤恎绖胅瓞戜

English

aged; in one's eighties