字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耠

耠

Pinyin

huō

Bộ thủ

耒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰耒合

Thứ tự nét

Nghĩa

耠 huo 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 12 耠

huō

用耠子翻松土壤 [hoe]。如耠地

耠

huō ㄏㄨㄛˉ

(1)

一种翻土使松的农具,可以代替犁锄等~子。犁~。锄~。

(2)

用耠子翻土~土。~地。

郑码ckaj,u8020,gbkf1eb

笔画数12,部首耒,笔顺编号111234341251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耢耥耧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
吙锪劐攉嚄

English

to dig, to till