字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耱

耱

Pinyin

mò

Bộ thủ

耒

Số nét

22画

Cấu trúc

⿰耒磨

Thứ tự nét

Nghĩa

耱 mo 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 22 耱

mò

同耢”

耱

mò ㄇㄛ╝

用荆条等编成的一种农具,功用和耙相似。亦称耢”。

郑码ckfg,u8031,gbkf1f2

笔画数22,部首耒,笔顺编号1112344131234123413251

Từ liên quan

耙耱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耢耥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塻黙镆魩默貘藦蟔怽礳艒末

English

a kind of farm tool