字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聳 - sǒng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
聳
聳
Pinyin
sǒng
Bộ thủ
耳
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱從耳
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
耳
耴
耵
耶
耷
耻
耽
耿
聂
耸
聃
聊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
慫
English
to excite, to urge; to raise; to shrug; lofty, towering