字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肜

肜

Pinyin

rónɡ

Bộ thủ

月

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰⺼彡

Thứ tự nét

Nghĩa

肜 rong 部首 月 部首笔画 04 总笔画 07 肜

róng

(1)

商代祭祀的名称。指祭祀之后第二天又进行的祭祀 [offer sacrifices to gods in the next day]。如肜日(肜祭之日)

(2)

通融”⊥乐 [harmonious and happy;comfortable]

殷日肜,周日绎。--《公羊传·宣公八年》

肜1

róng ㄖㄨㄥˊ

(1)

中国商代祭祀的名称。

(2)

姓。

郑码qpd,u809c,gbkebc0

笔画数7,部首月,笔顺编号3511333

肜2

chēn ㄔㄣˉ

船航行的样子。

郑码qpd,u809c,gbkebc0

笔画数7,部首月,笔顺编号3511333

Từ liên quan

肜日肜肜肜肜诛肜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肟肖肘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峵瀜焩穤戎栄狨绒茙茸荣容

English

to sacrifice on two successive days