字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肼

肼

Pinyin

jǐnɡ

Bộ thủ

月

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⺼井

Thứ tự nét

Nghĩa

肼 jing 部首 月 部首笔画 04 总笔画 08 肼

hydrazine;

肼

jǐng

一种无色发烟的、具有腐蚀性和强还原性的液体化合物nh2nh2 [hydrazine],它是比氨弱的碱,通常由水合肼脱水制得,主要用作火箭和喷气发动机的燃料部分,用在制备盐(如硫酸盐)及有机衍生物中

肼

jǐng ㄐㄧㄥˇ

有机化合物的一类,是NH2-NH2烃基衍生物的统称,用来制药,亦作火箭燃料。

郑码qbnd,u80bc,gbkebc2

笔画数8,部首月,笔顺编号35111132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爂沨璭穽景儆幜憬暻璥蟼警

English

hydrazine