字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胈

胈

Pinyin

bá

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Nghĩa

胈 ba 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胈

bá

〈名〉

(1)

人身上的细毛。特指腿脚上的细毛 [hair on body]

尧舜于是乎股无胈,胫无毛。--《庄子·在宥》

(2)

脖子 [neck]。如胈项(脖子)

胈

bá ㄅㄚˊ

(1)

肌肉(一说细毛)尧舜于是乎股无~,胫无毛。”

(2)

洁白的肉。

郑码qgxs,u80c8,gbkc35f

笔画数9,部首月,笔顺编号351113544

Từ liên quan

无胈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輗跋魃墢鼥叐抜妭拔茇炦釛