字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臁

臁

Pinyin

lián

Bộ thủ

月

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰⺼廉

Thứ tự nét

Nghĩa

臁 lian 部首 月 部首笔画 04 总笔画 17 臁

lián

〈名〉

小腿 [shank]。如臁骨(小腿胫骨);臁胢(健壮的小腿);臁疮(一种生在腿部的皮肤病)

臁

lián ㄌㄧㄢˊ

小腿的两侧~骨。~疮。

郑码qtux,u81c1,gbkeca1

笔画数17,部首月,笔顺编号35114134315112234

Từ liên quan

臁疮臁骨臁胫骨臁胢臁刃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卾鬶籨卽奁连帘怜涟莲梿联

English

leg, calf