字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臿

臿

Pinyin

chā

Bộ thủ

臼

Số nét

9画

Cấu trúc

⿻千臼

Thứ tự nét

Nghĩa

臿 cha 部首 臼 部首笔画 06 总笔画 09 臿

chā

(1)

(会意。从臼,从干,干所以臼之。与舂同意。本义舂去麦皮。引申为舂捣)

(2)

同本义 [pound;pestle]

臿,舂出麦皮也。--《说文》

红莲米新臿。--清·吴景旭《历代诗话·唐诗·红莲》

(3)

夹杂;穿插◇作插” [be mixed up with;insert]

赤瑕驳犖,杂臿其间。--司马相如《上林赋》

臿

chā

(1)

铁锹 [spade]

禹之王天下也,身执耒臿以为民先。--《韩非子·五蠹》

(2)

又如臿筑(锹与捣土的杵)

臿

chā ㄔㄚˉ

同锸”。

郑码menb,u81ff,gbkc561

笔画数9,部首臼,笔顺编号312321511

Từ liên quan

臿健臿息臿筑畚臿版臿笼臿杂臿筑臿杖臿脂臿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
臼臽與臾舋舁舀舂舄舅舆興

Chữ đồng âm

Xem tất cả
偛嗏插銟锸艖疀

English

to separate the grain from the husk