字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舁

舁

Pinyin

yú

Bộ thủ

臼

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱臼廾

Thứ tự nét

Nghĩa

舁 yu 部首 臼 部首笔画 06 总笔画 09 舁

yú

〈动〉

(1)

共同抬东西 [(of two or more people)carry]

果舁炮至。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》

(2)

又如舁夫(轿夫;抬棺者);舁人(轿夫);舁疾(有病勉强行事)

(3)

携带 [bring]

因呼妻子舁金归之,乡里用是重之。--《金史》

舁

yú ㄩˊ

(1)

抬先生称疾,有司乃令役夫~其床以行。”

(2)

带;载。

(3)

轿子。

郑码nbe,u8201,gbkf4a8

笔画数9,部首臼,笔顺编号321511132

Từ liên quan

肩舁篮舁兜舁担舁扛舁练舁软舁抬舁舁夫舁疾舁人

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
臼臽與臾臿舋舀舂舄舅舆興

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

to lift, to raise, to carry on one's shoulder