字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舾

舾

Pinyin

xī

Bộ thủ

舟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰舟西

Thứ tự nét

Nghĩa

舾 xi 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 12 舾

xī

舾装

xīzhuāng

(1)

[ship equipment]∶船上锚、桅杆、梯、管路、电路等设备和装置的总称

(2)

[(of ships)outfitting work]∶船体主要结构造完之后安装锚、桅杆、电路等设备和装置的工作

舾

xī ㄒㄧˉ

〔~装〕a.船舶装置和舱室设备,如锚、舵、缆、桅樯、救生设备、航行仪器、管路、电路等的总称;b.船体下水后,装备上述设备和喷油漆等项工作的总称。

郑码pyfj,u823e,gbkf4b8

笔画数12,部首舟,笔顺编号335414125351

Từ liên quan

舾装

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

equipment onboard a ship