字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艘

艘

Pinyin

sōu

Bộ thủ

舟

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰舟叟

Thứ tự nét

Nghĩa

艘 sou 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 15 艘

sōu

(1)

(形声。从舟,叟声。《说文》从木。本义船的总称)

(2)

同本义 [boat]。如粮艘(运粮船)

(3)

海中大船 [ship]

艘,海大舡也。--《艺文类聚》

艘

sōu

(1)

用于船只计数 [ship]

乃取蒙冲斗舰十艘,载燥荻枯柴,灌油其中。--《资治通鉴》

(2)

又如两艘油船;三艘巡洋舰

艘次

sōucì

[ship/time] 复合量词,表示船舶出动或出现若干次艘数的总和。如一艘军舰出动五次为五艘次,五艘军舰出动一次也是五艘次

艘

sōu ㄙㄡˉ

量词,指船只三~轮船。

郑码pynx,u8258,gbkcbd2

笔画数15,部首舟,笔顺编号335414321511254

Từ liên quan

漕艘楚艘客艘海艘连艘西班牙一八酥烈话艘凰哪旮锩文艘游艘运艘征艘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲馊飕锼螋醙凁

English

measure word for ships or vessels