字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芘

芘

Pinyin

bì / pí

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹比

Thứ tự nét

Nghĩa

芘 pi、bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 芘1

bì

(1)

同庇”。庇护 [shelter]

隐将芘其所蘢。--《庄子·人间世》

(2)

又如芘依(依靠;庇护);芘荫(遮蔽;也指庇护;包庇);芘赖(荫庇;依赖)

另见pí

芘2

pí

〈名〉

从高于360癱的煤焦油馏分中得到的一种四环烃化物c16h6,无色,单斜晶体,熔点148癱,溶于乙醚,微溶于乙醇,不溶于水 [pyrene]

另见bì

芘苤

pípiě

[chinese mallow] 锦葵的别名

芘1

bì ㄅㄧ╝

古通庇”。

郑码errr,u8298,gbkdcc5

笔画数7,部首艹,笔顺编号1221535

芘2

pí ㄆㄧˊ

〔~芣(fú)〕一种花草,即锦葵。

郑码errr,u8298,gbkdcc5

笔画数7,部首艹,笔顺编号1221535

Từ liên quan

覆芘藜芘芘芣芘赖芘蘢芘依芘荫容芘托芘隐芘依芘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裨

English

common mallow; Malva sylvestris