字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芻 - shuānɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
芻
芻
Pinyin
shuānɡ
Bộ thủ
艸
Số nét
4画
Cấu trúc
⿱⿹勹屮⿹勹屮
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“芻”有关的包含有“芻”字的成语 查找以“芻”打头的成语接龙
Từ liên quan
舽芻
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艸
Chữ đồng âm
Xem tất cả
礵
孀
孇
騻
欆
双
霜
English
to mow, to cut grass; hay, fodder