字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán苈

苈

Pinyin

lì

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹历

Thứ tự nét

Nghĩa

苈 li 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 苈

(1)

藶

lì

(2)

--见葶苈”tínglì

苈

(藶)

lì ㄌㄧ╝

〔葶~〕见葶”。

郑码egym,u82c8,gbkdcc2

笔画数7,部首艹,笔顺编号1221353

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

magnolia; Drabanemerosa hebecarpa