字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苜

苜

Pinyin

mù

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹目

Thứ tự nét

Nghĩa

苜 mu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 苜

mù

苜蓿

mùxu

[alfalfa] 一种生长广泛的重要的欧洲豆科牧草植物(medicago sativa),具三小叶和蓝紫色花,主要作为牧草和绿肥作物,在旱季可生存,这是因为它们有特别长的根系,可适应不同的气候和土壤条件

苜

mù ㄇㄨ╝

〔~蓿〕多年生草本植物,叶子长圆形,花紫色,结荚果,可以喂牲口,做肥料。嫩苗可食。亦作目宿”。

郑码elvv,u82dc,gbkdcd9

笔画数8,部首艹,笔顺编号12225111

Từ liên quan

苜蓿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刲莯蚞钼募雮墓幕楘睦木仫

English

clover