字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苠

苠

Pinyin

mín

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹民

Thứ tự nét

Nghĩa

苠 min 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 苠

mín

庄稼生长期较长,成熟期较晚 [crops with longer period of growth and later period of harvest]。如苠高粱

苠

mín ㄇㄧㄣˊ

庄稼生长期较长,成熟期较晚~高梁。黄谷子比白谷子~。

〔~~〕众多的样子。

郑码eyhd,u82e0,gbkdce5

笔画数8,部首艹,笔顺编号12251515

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
民垊姄岷珉盿冧崏捪琝缗痻

English

number, multitude; bamboo skin