字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茌

茌

Pinyin

chí

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹仕

Thứ tự nét

Nghĩa

茌 chi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茌

chá

(2)

(形声。从苃,在声。(chí)本义草茂盛的样子)

(3)

栽培植物(如麦子、玉米、苜蓿、豆或草)收割后余留的残株 [stubble]。如麦茬

(4)

[量]∶指在同一块地上,农作物种植或生长的次数 [crop]。如这块地里一年种几茬

(5)

一批,一组[人或事物] [batch]。如又一茬新人成长起来了

茬口

chákǒu

(1)

[crops for rotation]∶农业中指轮作作物的种类和轮作的次序

(2)

[soil after harvesting;soil on which a crop has been planted and harvested]∶指作物收割以后的土壤

(3)

[opportunity;chance]∶时机、机会

茬子

cházi

[stubble] 类似布满茬儿的不平表面或生长物,尤指短髭

他下巴上未刮去的黑胡茬子

茌

chí ㄔˊ

〔~平〕地名,在中国山东省。

郑码enb,u830c,gbkdcdd

笔画数8,部首艹,笔顺编号12232121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踟篪謘弛池驰迟持墀遷賞遲

English

a district in Shandong