字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荞

荞

Pinyin

qiáo

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹乔

Thứ tự nét

Nghĩa

荞 qiao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荞

(1)

蕎

qiáo

(2)

荞麦 [buckwheat]。一年生草本植物,茎略带红色,叶互生,三角状心脏形,有长柄,花白色或淡粉色,瘦果三角形,子实磨成粉供食用

荞

(蕎)

qiáo ㄑㄧㄠˊ

〔~麦〕a.一年生草本植物,茎紫红色,叶互生,三角形,开凶花;b.这种植物的子实,黑色,磨成面粉供食用。

郑码emgn,u835e,gbkdcf1

笔画数9,部首艹,笔顺编号122313432

Từ liên quan

荞巴荞粑荞麦面荞面荞丝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乔侨桥硚槗鐈鞒樵犞瞧藮憔

English

buckwheat