字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荽

荽

Pinyin

suī

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹妥

Thứ tự nét

Nghĩa

荽 sui 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 荽

sui

╠芫荽”(yánsui)一年生草本植物,通称香菜”

荽

suī ㄙㄨㄟˉ

〔芫(y幔?~〕见芫2”。

郑码epzm,u837d,gbkddb4

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223443531

Từ liên quan

蓈荽芫荽盐荽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
濉鞖夊虽倠哸荾眭滖

English

coriander