字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莴

莴

Pinyin

wō

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹呙

Thứ tự nét

Nghĩa

莴 wo 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莴

萵

wō

莴苣

wōjù

[lettuce] 莴苣属(lactaea)二年生草本植物,是一种普通的蔬菜,叶长形,花黄色,茎和嫩叶都可吃

莴

(萵)

wō ㄨㄛˉ

〔~苣〕一年生或二年生草本植物,茎和嫩叶都是普通的蔬菜。分叶用和茎用两种,叶用的亦称生菜”;茎用的亦称莴笋”。

郑码ejlo,u83b4,gbkddab

笔画数10,部首艹,笔顺编号1222512534

Từ liên quan

莴苣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
猧喔窝蜗倭涹撾窩蝸

English

lettuce