字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萑

萑

Pinyin

huán

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹隹

Thứ tự nét

Nghĩa

萑 huan 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萑

huán

〈名〉

(1)

芦类植物 [reed]。初生名萯”,幼小时叫蒹”,长成后称萑”

八月萑苇。--《诗·豳风·七月》

(2)

又如萑苇(两种芦类植物蒹长成后为萑,葭长成后为苇);萑蒲(两种芦类植物);萑泽(芦滩。谓盗贼出没处)

萑

huán ㄏㄨㄢˊ

古代指芦苇一类的植物。

〔~苻〕中国春秋时郑国沼泽名,据记载,那里密生芦苇,盗贼出没◇因以代指贼之巢穴或盗贼本身。

郑码eni,u8411,gbkddc8

笔画数11,部首艹,笔顺编号12232411121

Từ liên quan

萑苻萑兰萑蒲萑苇萑泽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲洹桓堚寏雈环锾阛寰

English

grass, hay, straw