字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葙

葙

Pinyin

xiānɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹相

Thứ tự nét

Nghĩa

葙 xiang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葙

xiāng

--[青葙] qīngxiāng [feather cockscomb]。一种一年生草本植物(celosia argentea),高二三尺,叶互生,卵形至披针形,花淡红色,供观赏;种子可入药

葙

xiāng ㄒㄧㄤˉ

〔青~〕古书上说的像鸡冠花的一种植物。

郑码efl,u8459,gbkddd9

笔画数12,部首艹,笔顺编号122123425111

Từ liên quan

东葙青葙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄊蘻勷廂湘缃箱膷襄忀骧麘

English

feather cockscomb; Celosia argentea