字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葸

葸

Pinyin

xǐ

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹思

Thứ tự nét

Nghĩa

葸 xi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葸

xǐ

(1)

(形声。从什,思声。本义畏惧的样子) 同本义 [fear]

慎而无礼则葸。--《论语·泰伯》

(2)

又如畏葸不前;葸葸(畏惧的样子;小心谨慎的样子)

葸

xǐ ㄒㄧˇ

(1)

害怕,畏惧畏~不前。

(2)

不高兴人言善而色~焉”。

郑码ekwz,u8478,gbkdddf

笔画数12,部首艹,笔顺编号122251214544

Từ liên quan

恇葸懦葸衰葸退葸葸聏葸懦葸慎畏葸畏葸不前

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檚躧蟢囍鉩漵蹝枲玺徙喜禧

English

afraid, bashful, insecure