字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒋

蒋

Pinyin

jiǎnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹将

Thứ tự nét

Nghĩa

蒋 jiang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 蒋

(1)

蕐

jiǎng

(2)

(形声。从苃,将声。(jiāng)本义植物名。即茭白”)

(3)

古国名 [jiang state]。姬姓,始封之君为周公之子,在今河南固始县。一说在今河南光山,春秋时灭于楚

(4)

姓

蒋

(蕐)

jiǎng ㄐㄧㄤˇ

(1)

古书上说的一种菰类植物。

(2)

姓。

(3)

古同奖”,勉励。

郑码etrd,u848b,gbkbdaf

笔画数12,部首艹,笔顺编号122412354124

Từ liên quan

蒋蒋光慈(1901-1931)蒋桂战争蒋蒋蒋蒋蒋介石(1887-1975)蒋经国(1910-1988)蒋厉蒋山蒋生径蒋士铨(1725-1784)蒋月泉(1917- )蒋子龙(1941- )裛蒋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膙顜讲奖桨奬耩

English

Hydropyrum latifalium; surname