字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒌

蒌

Pinyin

lóu

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹娄

Thứ tự nét

Nghĩa

蒌 lou 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 蒌

(1)

蕍

lóu

(2)

蒌蒿 [beach wormwood],又称白蒿”。多年生草本植物,多生水滨,高四五尺

蒌,蒌草也。--《说文》

言刈其蒌。--《诗·召南·汉广》

(3)

蒌叶 [betel]。一种缠绕的胡椒。在东南亚,人们当刺激性的咀嚼物用

蒌

(蕍)

lóu ㄌㄡˊ

〔蒌~〕多年生草本植物,多生于水滨。亦称白蒿”。

〔~叶〕常绿木本植物,果实有辣味,可制酱。

郑码euzm,u848c,gbkdde4

笔画数12,部首艹,笔顺编号122431234531

Từ liên quan

荜露蓝蒌菨蒌括蒌栝蒌蓝蒌蔾蒌瓜蒌蒌翣蒌室蒌藤蒌叶芜蒌亭芜蒌粥萭蒌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韛艛謱髅熡耧蝼娄楼屚膢廼

English

Artemisia stelleriana