字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒐

蒐

Pinyin

sōu

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹鬼

Thứ tự nét

Nghĩa

(会意。从艸,从鬼。本指茜草,古人以为人血所生,可以染绛,故从血。本义:茜草) 同本义。

春天打猎,一说秋天打猎。

阅兵,检阅。

隐蔽。

求索,寻找。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲馊飕锼艘螋醙

English

collect, gather, assemble; seek; spring hunt; assemble for war