字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓓

蓓

Pinyin

bèi

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹倍

Thứ tự nét

Nghĩa

蓓 bei 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蓓

bèi

蓓蕾的简称‖苞未开放的花 [flower bud]

金蓓锁春寒,恼人香未展。--宋·黄庭坚《戏咏腊梅》

蓓

bèi ㄅㄟ╝

〔~蕾〕花骨朵儿,含苞待放的花。

郑码ensj,u84d3,gbkdded

笔画数13,部首艹,笔顺编号1223241431251

Từ liên quan

金蓓蓓藟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹

English

flower bud