字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓖

蓖

Pinyin

bì

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿳艹囟比

Thứ tự nét

Nghĩa

蓖 bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蓖

萆

bì

蓖麻

bìmá

[castor-oil plant] 一年生或多年生草本植物,叶大、掌状,蒴果有刺叫蓖麻子,能产生蓖麻油

蓖

bì ㄅㄧ╝

〔~麻〕一年生或多年生草本植物,种子称蓖麻子”,可榨油,医药上用做轻泻剂,工业上用做润滑油等。亦称大麻子”。

郑码enrr,u84d6,gbkb1cd

笔画数13,部首艹,笔顺编号1223253411535

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

the castor-oil plant; Ricinus commumis