字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓠

蓠

Pinyin

lí

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹离

Thứ tự nét

Nghĩa

蓠 li 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蓠

(1)

蘺

lí

(2)

--江蓠”(jiānglí)

(3)

红藻的一种。也叫龙须菜”

(4)

古书上说的一种香菜

蓠

(蘺)

lí ㄌㄧˊ

〔江~〕a.红藻的一种,生长在海湾浅水中,可用来制造琼脂;b.古书上说的一种香草。

郑码eslz,u84e0,gbkddf1

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224134522554

Từ liên quan

江蓠茳蓠夫蓠青蓠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵹糷刕厘剓梨狸离褵鋫鲡黎

English

red algae; Gracilaria verrucosa