字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蕹

蕹

Pinyin

wènɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹雍

Thứ tự nét

Nghĩa

蕹 weng 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 蕹

wèng

蕹菜

wèngcài

[water spinach] 一年生草本植物。茎蔓生,中空,叶卵圆形或心脏形,叶柄长,花粉红色或白色,漏斗状,结蒴果,卵形。嫩茎叶可做蔬菜。也叫空心菜”

蕹

wèng ㄨㄥ╝

〔~菜〕一年生草本植物,茎蔓生,中空,叶子长圆或心脏形,叶柄长,嫩茎、叶可做蔬菜。俗称空心菜”。

郑码eszn,u8579,gbkdeb3

笔画数16,部首艹,笔顺编号1224155332411121

Từ liên quan

蕹菜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
齨瓮

English

an edible water plant; Ipomoea aquatica