字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蕻

蕻

Pinyin

hóng / hòng

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹⿰镸共

Thứ tự nét

Nghĩa

蕻 hong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 蕻2

hòng

菜苔 [stems of certain vegetables]

蕻,草菜心长。--《广韵》

宣城北寺来上人,独有一丛盘嫩蕻。--宋·梅尧臣诗

蕻

hòng

〈形〉

茂盛 [luxuriant]

蕻,茂也。--《集韵》

另见hóng

蕻1

hòng ㄏㄨㄥ╝

(1)

茂盛。

(2)

某些蔬菜的长茎菜~。

郑码eceo,u857b,gbkdeae

笔画数16,部首艹,笔顺编号1221211154122134

Từ liên quan

雪里蕻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

budding, flourishing