字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán薹

薹

Pinyin

tái

Bộ thủ

艹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱艹臺

Thứ tự nét

Nghĩa

薹 tai 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 17 薹

tái

〈名〉

(1)

薹菜。即油菜 [rape]。十字花科。一年生草本。油料作物

(2)

薹草 [sedge;curvedutricle sedge]。薹草属植物的泛称;特指该属的一种--弯囊薹草(carex dispalata)。薹草属是莎草科的一大属,种类繁多,约有两千种。如薹笠(用薹叶制成的斗笠)

(3)

蒜、韭菜、油菜等的花茎 [bolt of garlic,rape,etc.]。如蒜薹

薹

tái ㄊㄞˊ

(1)

多年生草本植物,生于水田,叶扁平而长,可制蓑衣。

(2)

蒜、韭、油菜等长出的花莛。

郑码ebwh,u85b9,gbkdeb7

笔画数17,部首艹,笔顺编号12212125145154121

Từ liên quan

蒜薹薹芥芸薹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嬯邰坮抬炱炲跆鲐籪旲臺颱

English

sedge, grass; Cyperus rotundus