字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán藓

藓

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

艹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱艹鲜

Thứ tự nét

Nghĩa

藓 xian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 17 藓

(1)

蘚

xiǎn

(2)

(形声。从苃,鲜声。本义苔藓) 同本义。植物学名词。隐花植物的一类,茎叶很小,没有根,生在阴湿的地方 [moss]。如藓苔(青苔);藓书(丛生在岩石上的藓苔,文彩斑驳,有如文字,称为藓书)

藓

(蘚)

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

苔藓植物的一纲。属于这一纲的植物茎和叶都很小,绿色,有假根,常生在阴湿地方。

郑码eruc,u85d3,gbkdeba

笔画数17,部首艹,笔顺编号12235251211431112

Từ liên quan

黑藓桑藓青藓石藓藓驳铁藓苔藓苔藓植物(苔tái)阴藓玉藓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭鍌燹顕幰櫶韅灦冼显险

English

lichen, moss