字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蘚
蘚
Pinyin
xiǎn
Bộ thủ
艹
Số nét
21画
Cấu trúc
⿱艹鮮
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
攇
玭
藓
鍌
燹
顕
幰
櫶
韅
灦
冼
显
English
lichen, moss