字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蚖

蚖

Pinyin

yuán

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫元

Thứ tự nét

Nghĩa

蝾螈、蜥蜴等:“龙蟠于泥,~其肆矣。”。

古书上说的一种树。

古书上说的一种毒蛇:~膏。~脂(蚖蛇的脂膏,可以点灯)。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园沅橼羱

English

salamander, newt