字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚣

蚣

Pinyin

ɡōnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫公

Thứ tự nét

Nghĩa

蚣 gong 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚣

gōng

--见蜈蚣” wúgōng

蚣1

gōng ㄍㄨㄥˉ

〔蜈~〕见蜈”。

郑码iozs,u86a3,gbkf2bc

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512143454

蚣2

zhōng ㄓㄨㄥˉ

〔~蝑〕即螽斯”。

郑码iozs,u86a3,gbkf2bc

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512143454

Từ liên quan

蜈蚣蜈蚣船

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
碽幊觥肱宫恭躬龚匑工弓公

English

centipede