字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛑

蛑

Pinyin

móu

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫牟

Thứ tự nét

Nghĩa

蛑 mou 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛑

móu

(1)

同蟊”。食苗根的害虫 [an insect destructive of the roots of seedlings]。如蝥贼(食禾苗根的害虫;比喻桅大众的小人)

(2)

喻作残酷剥削人民的官吏 [cruel official]

蛑贼远屏,奸轨埽迹。--《封丘令王元宾碑》

(3)

蝤蛑”(即梭子蟹)的单称 [portunid]。如蛑螯(蟹钳)

蛑

móu ㄇㄡˊ

〔蝤~〕见蝤”。

郑码izmb,u86d1,gbkf2d6

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214543112

Từ liên quan

侵蛑鳅蛑蛑螯蛑蝤蛑贼蝤蛑蝤蛑炙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韏黣洠侔劺眸谋鍪鴾蝥繆謀

English

a marine crab