字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜈

蜈

Pinyin

wú

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫吴

Thứ tự nét

Nghĩa

蜈 wu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蜈

蜈

wú

蜈蚣

wúgōng

[centipede] 节肢动物,由许多环节构成,每节有脚一对,头部的脚像钩子,能分泌毒液,捕食小虫

蜈

wú ㄨˊ

〔~蚣〕节肢动物,由许多环节构成,每节有脚一对,头部的脚像钩子,能分泌毒液,捕食小虫,中医入药。

郑码ijag,u8708,gbkf2da

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512142511134

Từ liên quan

蜈蚣蜈蚣船

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璶鄋幠護梧洖浯茣莁珸祦禑

English

centipede