字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜱

蜱

Pinyin

pí

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫卑

Thứ tự nét

Nghĩa

蜱 pi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜱

pí

〈名〉

壁虱 [tick]。蜱螨类蜱总科的许多节肢动物,比近缘的螨类大得多,附着在温血脊椎动物体上吸血,是人类和较低等的动物很多传染病的重要媒介。也叫壁虱”

蜱

pí ㄆㄧˊ

蜘蛛一类的动物,体形扁平,种类很多,有的吸植物汁液,有的吸人畜的血,传染疾病。

郑码ined,u8731,gbkf2e7

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121432511312

Từ liên quan

蜱蜉戴盆蜱醢蜱麻蜱蛸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚽峛篺鵧罴膍壀貔簲鼙焷琵

English

tick, mite