字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螅

螅

Pinyin

xī

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫息

Thứ tự nét

Nghĩa

螅 xi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螅

xī

见水螅”(shuǐxī)一种腔肠动物,身体圆筒形,生活在水中

螅

xī ㄒㄧˉ

〔水~〕腔肠动物,身体圆筒形,褐色,口周围有触手,附在水沟中的水草或枯叶上。大多雌雄共体。

郑码inwz,u8785,gbkf3a3

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512143251114544

Từ liên quan

水螅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

intestinal worm